ベトナム語辞書
chrome_extention

見出し語検索結果 "buồn ngủ" 1件

ベトナム語 buồn ngủ
button1
日本語 眠い
例文
buồn ngủ lắm rồi
眠たくてたまらない
マイ単語

類語検索結果 "buồn ngủ" 2件

ベトナム語 trạng thái buồn ngủ khi lái xe liên tục trên cao t
button1
日本語 高速道路催眠現象
マイ単語
ベトナム語 tội phạm buôn người
日本語 人身売買犯
例文
Tội phạm buôn người đã tìm cách đưa người di cư xuống đảo.
人身売買犯は移民を島に降ろそうとした。
マイ単語

フレーズ検索結果 "buồn ngủ" 2件

buồn ngủ lắm rồi
眠たくてたまらない
Tội phạm buôn người đã tìm cách đưa người di cư xuống đảo.
人身売買犯は移民を島に降ろそうとした。
ad_free_book

索引から調べる

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y

| | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | |