translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "buồn ngủ" (1件)
buồn ngủ
play
日本語 眠い
buồn ngủ lắm rồi
眠たくてたまらない
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "buồn ngủ" (3件)
trạng thái buồn ngủ khi lái xe liên tục trên cao t
play
日本語 高速道路催眠現象
マイ単語
tội phạm buôn người
日本語 人身売買犯
Tội phạm buôn người đã tìm cách đưa người di cư xuống đảo.
人身売買犯は移民を島に降ろそうとした。
マイ単語
buôn người
日本語 人身売買
Chính phủ đang nỗ lực chống lại nạn buôn người.
政府は人身売買との戦いに取り組んでいる。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "buồn ngủ" (3件)
buồn ngủ lắm rồi
眠たくてたまらない
Tội phạm buôn người đã tìm cách đưa người di cư xuống đảo.
人身売買犯は移民を島に降ろそうとした。
Chính phủ đang nỗ lực chống lại nạn buôn người.
政府は人身売買との戦いに取り組んでいる。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)